Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dan Nistor

FC Universitatea ClujTiền vệROU
38Tuổi
172Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Dan Nistor là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
646Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—10855600314485%35%106,77
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—
Siêu cúp Romania2026—11900000079%60%106,11

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 556 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
240/281 (85%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
10/27 (37%)
Chuyền dài chính xác
18/25 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/31 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Siêu cúp Romania · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/39 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dan Nistor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923B 3-4dự bị00000—0———
09/10/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujT 3-1450011221/2613/7—6,61
20/09/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-0640020326/3111/2—7,10
14/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 3-0740100244/4500/2—7,70
08/09/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-4210000117/2000/1—5,82
29/08/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiB 2-3580132123/2711/4—6,67
23/08/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-2360031018/2200/1—6,20
17/08/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 2-1630020119/2300/1V6,48
03/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 2-1450010313/1611/1—7,20
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannB 1-34500000—0——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2011: 350 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 1,0 triệu €2012: 1,2 triệu €2013: 1,8 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 750 nghìn €2014: 850 nghìn €2014: 900 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 900 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 900 nghìn €2018: 1,1 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,1 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,1 triệu €2020: 1,1 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,1 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20102026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/20102275 nghìn €
01/01/201122350 nghìn €
09/11/201123600 nghìn €
31/03/201223800 nghìn €
20/08/2012241,0 triệu €
11/12/2012241,2 triệu €
01/05/2013241,8 triệu €
12/09/2013251,5 triệu €
13/01/201425750 nghìn €
11/06/201426850 nghìn €
14/12/201426900 nghìn €
22/03/2015261,2 triệu €
31/05/2015271,2 triệu €
21/12/201527900 nghìn €
31/05/2016281,0 triệu €
20/12/201628800 nghìn €
16/06/2017291,2 triệu €
26/12/201729900 nghìn €
13/06/2018301,1 triệu €
22/12/2018301,0 triệu €
17/06/2019311,0 triệu €
20/12/2019311,1 triệu €
07/04/202031900 nghìn €
04/08/2020321,1 triệu €
17/12/2020321,1 triệu €
02/06/2021331,2 triệu €
21/12/2021331,2 triệu €
28/03/2022331,1 triệu €
02/06/202234900 nghìn €
29/09/202234800 nghìn €
20/12/202234650 nghìn €
14/06/202335650 nghìn €
21/12/202335600 nghìn €
04/06/202436500 nghìn €
18/12/202436400 nghìn €
09/06/202537350 nghìn €
18/12/202537300 nghìn €
07/06/202638275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2013; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/02/2023CS Universitatea CraiovaFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
04/01/2020FC Dinamo 1948CS Universitatea CraiovaHết hạn mượn 0.26M €260 nghìn €
12/01/2018CFR ClujFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
09/07/2017FC Dinamo 1948CFR ClujChuyển nhượng—
30/08/2016Pandurii Targu JiuFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
09/07/2015Thonon Évian GGFCPandurii Targu JiuChuyển nhượng—
29/06/2015Pandurii Targu JiuThonon Évian GGFCCho mượn—
23/01/2014Thonon Évian GGFCPandurii Targu JiuChuyển nhượng—
20/08/2013Pandurii Targu JiuThonon Évian GGFCHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
30/06/2010International Curtea de Arges (2000 - 2011)Pandurii Targu JiuHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2010CS MioveniInternational Curtea de Arges (2000 - 2011)Cho mượn—
30/06/2009International Curtea de Arges (2000 - 2011)CS MioveniChuyển nhượng—
29/06/2009Muscelul Campulung (2008-2012)International Curtea de Arges (2000 - 2011)Cho mượn—
30/06/2008International Curtea de Arges (2000 - 2011)Muscelul Campulung (2008-2012)Chuyển nhượng—
30/06/2007AFC Campulung Muscel 2022International Curtea de Arges (2000 - 2011)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy60
  • Sức mạnh42
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com