
Dan Nistor là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
646Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 556 | 0 | 0 | 3 | 14 | 4 | 85% | 35% | 1 | 0 | 6,77 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Romania | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 60% | 1 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 556 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/281 (85%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 10/27 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/25 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/31 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Siêu cúp Romania · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/39 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/26 | 1 | 3/7 | — | 6,61 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 26/31 | 1 | 1/2 | — | 7,10 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 3-0 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 44/45 | 0 | 0/2 | — | 7,70 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 0/1 | — | 5,82 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 2-3 | 58 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 23/27 | 1 | 1/4 | — | 6,67 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 18/22 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 0/1 | V | 6,48 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 13/16 | 1 | 1/1 | — | 7,20 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2010 | 22 | 75 nghìn € |
| 01/01/2011 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/11/2011 | 23 | 600 nghìn € |
| 31/03/2012 | 23 | 800 nghìn € |
| 20/08/2012 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2012 | 24 | 1,2 triệu € |
| 01/05/2013 | 24 | 1,8 triệu € |
| 12/09/2013 | 25 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2014 | 25 | 750 nghìn € |
| 11/06/2014 | 26 | 850 nghìn € |
| 14/12/2014 | 26 | 900 nghìn € |
| 22/03/2015 | 26 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2015 | 27 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2015 | 27 | 900 nghìn € |
| 31/05/2016 | 28 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2016 | 28 | 800 nghìn € |
| 16/06/2017 | 29 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2017 | 29 | 900 nghìn € |
| 13/06/2018 | 30 | 1,1 triệu € |
| 22/12/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2019 | 31 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2019 | 31 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 900 nghìn € |
| 04/08/2020 | 32 | 1,1 triệu € |
| 17/12/2020 | 32 | 1,1 triệu € |
| 02/06/2021 | 33 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2021 | 33 | 1,2 triệu € |
| 28/03/2022 | 33 | 1,1 triệu € |
| 02/06/2022 | 34 | 900 nghìn € |
| 29/09/2022 | 34 | 800 nghìn € |
| 20/12/2022 | 34 | 650 nghìn € |
| 14/06/2023 | 35 | 650 nghìn € |
| 21/12/2023 | 35 | 600 nghìn € |
| 04/06/2024 | 36 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 36 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 37 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 37 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 38 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2013; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/02/2023 | CS Universitatea Craiova | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2020 | FC Dinamo 1948 | CS Universitatea Craiova | Hết hạn mượn 0.26M € | 260 nghìn € |
| 12/01/2018 | CFR Cluj | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2017 | FC Dinamo 1948 | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Pandurii Targu Jiu | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2015 | Thonon Évian GGFC | Pandurii Targu Jiu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Pandurii Targu Jiu | Thonon Évian GGFC | Cho mượn | — |
| 23/01/2014 | Thonon Évian GGFC | Pandurii Targu Jiu | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2013 | Pandurii Targu Jiu | Thonon Évian GGFC | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2010 | International Curtea de Arges (2000 - 2011) | Pandurii Targu Jiu | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2010 | CS Mioveni | International Curtea de Arges (2000 - 2011) | Cho mượn | — |
| 30/06/2009 | International Curtea de Arges (2000 - 2011) | CS Mioveni | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Muscelul Campulung (2008-2012) | International Curtea de Arges (2000 - 2011) | Cho mượn | — |
| 30/06/2008 | International Curtea de Arges (2000 - 2011) | Muscelul Campulung (2008-2012) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | AFC Campulung Muscel 2022 | International Curtea de Arges (2000 - 2011) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật61
- Tư duy60
- Sức mạnh42
- Thể lực44