
Jug Stanojev
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị
Jug Stanojev là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
236Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 236 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 81% | 28% | 0 | 0 | 6,33 |
| Siêu cúp Romania | — | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 38% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/103 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Siêu cúp Romania · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/34 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/4 | — | 5,88 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 3-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | — | — | 6,23 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/17 | 0 | 1/5 | — | 5,93 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 28/35 | 0 | 1/4 | — | 6,89 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brann | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 19/07/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | — | — | 6,49 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Dynamo Kyiv | H 0-0 | 112 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/06/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 24/12/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/09/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/09/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/11/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực36