Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

adams friday

FC Universitatea ClujTiền vệNGR
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

adams friday là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
290Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—712000011181%58%006,28
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—
Siêu cúp Romania——10400000100%100%006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/85 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/29 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Siêu cúp Romania · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của adams friday · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romaniavs ArgesH 2-2dự bị00000—0———
13/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923B 3-4dự bị00000—0———
09/10/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujT 3-12000001/100/2—6,21
20/09/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-015000005/501/3—6,83
14/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 3-0dự bị00000—0———
08/09/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-4dự bị00000—0———
29/08/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiB 2-3450011021/2635/6—6,09
23/08/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-225000006/80——5,98
17/08/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 2-1520100213/2015/9—6,45
03/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 2-1160000013/130——6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/202219100 nghìn €
27/09/202219125 nghìn €
29/12/202220150 nghìn €
22/06/202320150 nghìn €
21/12/202321250 nghìn €
04/06/202421300 nghìn €
18/12/202422350 nghìn €
25/03/202522400 nghìn €
09/06/202522550 nghìn €
24/09/202522400 nghìn €
18/12/202523400 nghìn €
07/06/202623450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC BotosaniFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
03/08/2023FC ArtsakhFC BotosaniChuyển nhượng—
30/06/2022FDC Vista GelendzhikFC ArtsakhChuyển nhượng—
31/12/2020Ikon Allah FAFDC Vista GelendzhikChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh58
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com