
Pedro Pinho là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
565Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 475 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 80% | 45% | 4 | 0 | 6,27 |
| Siêu cúp Romania | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | 80% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/275 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/38 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/66 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 28
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Siêu cúp Romania · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/34 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | 2/7 | V | 5,64 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/34 | 0 | 1/5 | — | 6,25 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 3 | 3/6 | — | 6,92 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 1/4 | V | 6,34 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-4 | 36 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/29 | 2 | 5/5 | — | 6,16 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 2/6 | — | 6,01 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 45/56 | 3 | 8/14 | — | 6,16 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 0 | 3/5 | V | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 650 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 850 nghìn € |
| 23/06/2026 | 26 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | GD Chaves | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sanjoanense | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Academica Coimbra | Sanjoanense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sanjoanense | Academica Coimbra | Cho mượn | — |
| 16/08/2021 | Academica Coimbra | Sanjoanense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Académica de Coimbra U23 | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Academica Coimbra U19 | Académica de Coimbra U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | SC Espinho U19 | Academica Coimbra U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sanjoanense U19 | SC Espinho U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sanjoanense U17 | Sanjoanense U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AD Sanjoanense Camadas Jovens | Sanjoanense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Porto Youth | AD Sanjoanense Camadas Jovens | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh58
- Thể lực54