
Marius Stefanescu
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Marius Stefanescu là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
474Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
474Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 419 | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 85% | 38% | 2 | 0 | 6,71 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Romania | — | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 40% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/134 (85%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 11/31 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/49 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Siêu cúp Romania · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 22/23 | 1 | 6/12 | — | 6,98 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 3-4 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/24 | 0 | 1/3 | — | 5,71 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 2 | 4/11 | V | 6,72 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-0 | 26 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 7,94 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 2/5 | — | 6,75 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-4 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/12 | 1 | 3/7 | — | 6,93 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 2-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/14 | 0 | 0/2 | V | 6,45 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/13 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brann | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/08/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/03/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 02/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/03/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 02/06/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2023 | 25 | 1,4 triệu € |
| 21/03/2024 | 25 | 1,6 triệu € |
| 04/06/2024 | 25 | 1,7 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 1,4 triệu € |
| 09/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 04/03/2026 | 27 | 700 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free Player | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2026 | Konyaspor | Free Player | Trở lại | — |
| 28/07/2025 | Fotbal Club FCSB | Konyaspor | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2024 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2018 | Viitorul Cluj | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật58
- Tư duy58
- Sức mạnh41
- Thể lực43