
Oucasse Mendy
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Oucasse Mendy là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
771Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 690 | 3 | 0 | 1 | 18 | 6 | 83% | 49% | 2 | 0 | 6,92 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Romania | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/171 (83%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/85 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 36
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Siêu cúp Romania · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 5/7 | V | 6,01 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 21/26 | 0 | 5/10 | — | 6,50 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | T 3-1 | 73 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/12 | 2 | 6/12 | V | 7,39 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | 4/10 | — | 7,30 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/25 | 0 | 2/4 | — | 7,80 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-4 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/17 | 0 | 4/12 | — | 5,96 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/8 | 1 | 3/5 | — | 6,91 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 18/21 | 3 | 9/14 | — | 8,20 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 2/5 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/03/2026 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/06/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | RAAL La Louvière | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Martigues | RAAL La Louvière | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free Player | Martigues | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Montpellier B | Marignane Gignac FC (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Montpellier U19 | Montpellier B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Air Bel U19 (-2025) | Montpellier U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực43