Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Issouf Macalou

FC Universitatea ClujTiền đạoCIV
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Issouf Macalou là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
1.028Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
6/28Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—121194831228675%39%306,67
Romanian Cup2026-2027—103511000——00—
Siêu cúp Romania2026—10450010083%16%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 948 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/28
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
23/52
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
241/321 (75%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
17/85 (20%)
Chuyền dài chính xác
20/33 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/117 (39%)
Không chiến thắng / thua
5 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 61
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
235
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Siêu cúp Romania · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/6 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Issouf Macalou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romaniavs ArgesH 2-2710110211/2014/12—6,15
13/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923B 3-4901121340/4613/6V8,41
09/10/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujT 3-1882042019/2612/7—7,42
20/09/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-0900042221/2826/14—7,02
14/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 3-0620010014/2411/6—6,24
08/09/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-4690010011/2101/11V4,73
29/08/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiB 2-3900041430/4006/12V7,20
23/08/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-2900020121/2335/10—6,48
17/08/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 2-1900020217/2249/16—6,38
03/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 2-1450020112/1503/3—6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,2 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/202122250 nghìn €
24/06/202122300 nghìn €
26/12/202123400 nghìn €
20/06/202223350 nghìn €
19/12/202223350 nghìn €
13/06/202324300 nghìn €
07/12/202324250 nghìn €
13/06/202425250 nghìn €
01/12/202425200 nghìn €
09/06/202526500 nghìn €
18/12/202526650 nghìn €
26/03/202627900 nghìn €
07/06/2026271,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2025SochauxFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
21/08/2023ValenciennesSochauxChuyển nhượng—
29/06/2023Red Star FC 93ValenciennesCho mượn—
06/07/2022ValenciennesRed Star FC 93Chuyển nhượng—
29/06/2022Le MansValenciennesCho mượn—
22/07/2021ValenciennesLe MansChuyển nhượng—
24/01/2021Chasselay M.D. AzerguesValenciennesChuyển nhượng—
31/12/2019Louhans-CuiseauxChasselay M.D. AzerguesChuyển nhượng—
30/06/2019Sochaux IILouhans-CuiseauxChuyển nhượng—
30/06/2017AS MeudonSochaux IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy58
  • Sức mạnh36
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com