
Dorin Codrea là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
847Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
847Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 757 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 90% | 59% | 4 | 0 | 6,92 |
| Siêu cúp Romania | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 75% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 757 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 520/573 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 38/62 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/74 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Siêu cúp Romania · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/68 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 65/71 | 0 | 2/8 | V | 6,83 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/64 | 2 | 5/6 | — | 6,89 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/60 | 4 | 6/7 | — | 7,66 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/76 | 2 | 8/14 | V | 7,01 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/69 | 1 | 5/8 | — | 6,22 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 59/65 | 1 | 3/5 | V | 6,37 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/68 | 4 | 8/13 | — | 7,56 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/53 | 2 | 4/8 | V | 6,71 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/06/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 23/12/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/08/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/12/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/06/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/05/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/09/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Concordia Chiajna | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | ASU Politehnica Timișoara | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | ACS Poli Timisoara | ASU Politehnica Timișoara | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | ACS Dumbravita | ACS Poli Timisoara | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | ACS Poli Timisoara | ACS Dumbravita | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CS Millenium Giarmata | ACS Poli Timisoara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ASU Politehnica Timișoara | CS Millenium Giarmata | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | LPS Banatul Timisoara | ASU Politehnica Timișoara | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực50