Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mouhamadou Drammeh

FC Universitatea ClujTiền vệGAM
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Mouhamadou Drammeh là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.

Tiểu sử Mouhamadou Drammeh

Mouhamadou Drammeh, 27 tuổi, là tiền vệ thi đấu cho FC Universitatea Cluj và mang quốc tịch Gambia. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2027, cầu thủ có 13 trận ra sân, ghi 3 bàn trong 771 phút thi đấu với điểm trung bình 6,11. Giá trị thị trường được ghi nhận là 600 nghìn €, còn hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ chuyển đến FC Universitatea Cluj từ Sochaux vào ngày 30/06/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
771Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—10160000066%100%006,13
SuperLiga Romania2026-2027—11970030018686%41%206,67
Romanian Cup2026-2027—115500000——00—
Siêu cúp Romania——10900000100%—006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 700 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
314/363 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
24/36 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/70 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 39
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Siêu cúp Romania · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mouhamadou Drammeh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romaniavs ArgesH 2-233001003/501/4—6,03
13/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923B 3-4891031154/6102/7—7,78
09/10/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujT 3-1450011014/2003/11V6,06
29/09/2026CAN@ GhanaT 4-216000002/312/2—6,13
25/09/2026CANvs SomaliaT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-0750010140/4501/5—6,65
14/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 3-0620010138/3925/10—6,65
08/09/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-4540000013/1702/3—5,64
29/08/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiB 2-3900010153/6201/4—6,50
23/08/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-2901052128/3326/12V6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/08/202021200 nghìn €
06/01/202121300 nghìn €
03/06/202122400 nghìn €
27/12/202122400 nghìn €
19/06/202223400 nghìn €
12/09/202223300 nghìn €
21/12/202223300 nghìn €
25/06/202324300 nghìn €
07/12/202324250 nghìn €
13/06/202425200 nghìn €
01/12/202425150 nghìn €
25/05/202526200 nghìn €
18/12/202526350 nghìn €
07/06/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025SochauxFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
20/08/2023VejleSochauxChuyển nhượng—
01/07/2021Stade Reims IIVejleChuyển nhượng—
30/06/2017Stade Reims U19Stade Reims IIChuyển nhượng—
30/06/2016Reims U17Stade Reims U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Stade de Reims YouthReims U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy56
  • Sức mạnh42
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com