
Florent Poulolo
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Florent Poulolo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
668Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 308 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 31% | 0 | 0 | 6,28 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 91% | 36% | 0 | 0 | 6,23 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| NC A S | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Romania | — | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/148 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/100 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/22 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
NC A S · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Siêu cúp Romania · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/26 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/25 | 1 | 2/5 | — | 6,22 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Honduras | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 4/7 | — | 7,10 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Suriname | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/24 | 1 | 3/6 | — | 5,70 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ El Salvador | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/46 | 0 | 1/9 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 0 | 0/3 | — | 5,94 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | — | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 12/09/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC UT Arad | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2024 | FK Mladá Boleslav | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Dynamo Ceske Budejovice | FK Mladá Boleslav | Cho mượn | — |
| 21/02/2024 | FK Mladá Boleslav | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | SK Sigma Olomouc | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2020 | Getafe B | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Olympique Ales | Getafe B | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2016 | Athlétic Club Arlésien U19 | Olympique Ales | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Athlétic Club Arlésien U17 | Athlétic Club Arlésien U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Drancy U17 | Athlétic Club Arlésien U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh69
- Thể lực54