
Atanas Ioan Trică-Balaci
22Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Atanas Ioan Trică-Balaci là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo AEK Larnaca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
81Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Tây Ban Nha | B 1-7 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 9/18 | — | 6,65 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Phần Lan | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Síp | T 3-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brann | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brann | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Dynamo Kyiv | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/07/2026 | Siêu cúp Romania | @ CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/12/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 22/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/05/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 450 nghìn € |
| 24/09/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | FC Universitatea Cluj | AEK Larnaca | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2025 | CSS Islla Te Nagh | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CS Universitatea Craiova | CSS Islla Te Nagh | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Tunari | CS Universitatea Craiova | Cho mượn | — |
| 17/01/2024 | CS Universitatea Craiova | Tunari | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | CSA Steaua Bucuresti | CS Universitatea Craiova | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | CS Universitatea Craiova | CSA Steaua Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2022 | CS U Craiova U19 | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh36
- Thể lực42