Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ovidiu Bic

FC Universitatea ClujTiền vệROU
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Ovidiu Bic là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.

Tiểu sử Ovidiu Bic

Ovidiu Bic là tiền vệ người Romania, hiện thi đấu cho FC Universitatea Cluj và 32 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 13 trận ra sân với 1046 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,54, trong đó 11 trận tại SuperLiga Romania. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,2 triệu € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Cầu thủ chuyển đến FC Universitatea Cluj theo hình thức chuyển nhượng vào ngày 30/06/2022 từ CS Universitatea Craiova, cao 177 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
1.055Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1055Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—12111.02010012591%53%207,07
Romanian Cup2026-2027—103500000——10—
Siêu cúp Romania——11810000085%37%007,03

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.020 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
731/800 (91%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
81/101 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
14
Phá bóng
10
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/99 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 34
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Siêu cúp Romania · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/48 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ovidiu Bic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romaniavs ArgesH 2-2900022130/3035/9—6,84
13/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923B 3-4900020184/9437/10V6,76
09/10/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujT 3-1900010180/8636/10—7,20
20/09/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-0900000156/6123/7—7,20
14/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 3-0901011284/8938/16—8,20
08/09/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-4900000042/4722/4—6,45
29/08/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiB 2-3900010278/8703/8—6,56
23/08/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-2900000276/8335/8V7,20
17/08/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 2-1900010159/7035/15—6,69
03/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 2-1900011169/7323/5—7,42

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201521200 nghìn €
29/05/201622150 nghìn €
20/12/201622350 nghìn €
16/06/201723450 nghìn €
26/12/201723350 nghìn €
13/06/201824250 nghìn €
22/12/201824150 nghìn €
17/06/201925250 nghìn €
20/12/201925450 nghìn €
07/04/202026350 nghìn €
04/08/202026400 nghìn €
17/12/202026650 nghìn €
02/06/202127600 nghìn €
08/10/202127300 nghìn €
30/12/202127300 nghìn €
02/06/202228300 nghìn €
20/12/202228300 nghìn €
14/03/202329400 nghìn €
14/06/202329500 nghìn €
21/12/202329600 nghìn €
21/03/202430700 nghìn €
04/06/202430800 nghìn €
12/09/202430900 nghìn €
18/12/2024301,2 triệu €
09/06/2025311,2 triệu €
18/12/2025311,0 triệu €
07/06/202632800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022CS Universitatea CraiovaFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
23/01/2022Hapoel Kiryat ShmonaCS Universitatea CraiovaCho mượn—
03/08/2021CS Universitatea CraiovaHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
14/08/2020Chindia TargovisteCS Universitatea CraiovaCho mượn—
30/06/2019CS Universitatea CraiovaChindia TargovisteChuyển nhượng—
04/01/2018Gaz Metan MediasCS Universitatea CraiovaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2015Olimpia Satu Mare (1921 - 2018)Gaz Metan MediasChuyển nhượng—
20/07/2014Liberty SalontaOlimpia Satu Mare (1921 - 2018)Chuyển nhượng—
29/06/2014FC Bihor Oradea (- 2016)Liberty SalontaCho mượn—
31/12/2011Liberty SalontaFC Bihor Oradea (- 2016)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh53
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com