
Iulian Cristea
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Iulian Cristea là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Universitatea Cluj.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.112Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 1.022 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 89% | 54% | 1 | 0 | 6,73 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Romania | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 20% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.022 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 613/686 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/82 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 67
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/64 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Siêu cúp Romania · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/56 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 2/3 | — | 6,66 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 0/2 | — | 5,61 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/67 | 0 | 2/7 | — | 6,61 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/66 | 3 | 10/11 | — | 7,95 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/71 | 1 | 7/10 | — | 6,88 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/51 | 2 | 2/4 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/60 | 2 | 2/3 | — | 6,41 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 71/73 | 0 | 1/6 | — | 7,15 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/56 | 1 | 3/7 | — | 6,57 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/66 | 0 | 1/4 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/12/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/03/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 31/05/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 06/12/2015 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/05/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/12/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/12/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/06/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 23/09/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/12/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 17/06/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 04/08/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 26 | 1,4 triệu € |
| 02/06/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2022 | 28 | 1,3 triệu € |
| 14/06/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 04/06/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 12/09/2024 | 30 | 850 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh67
- Thể lực51