
Ben Wilson là thủ môn 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Coventry City.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Aston Villa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Plymouth Argyle | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield Wednesday | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Hull City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/10/2020 | 28 | 100 nghìn € |
| 09/03/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/11/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/05/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 31/05/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 23/05/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 26/05/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 02/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | Bradford City | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2018 | Cardiff City | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | AFC Telford United | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Cardiff City | AFC Telford United | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | Oldham Athletic | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 03/08/2017 | Cardiff City | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Rochdale | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 29/01/2017 | Cardiff City | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2016 | AFC Wimbledon | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 19/10/2015 | Cardiff City | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2014 | Free Player | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 14/11/2013 | Accrington Stanley | Free Player | Trở lại | — |
| 22/08/2013 | Cambridge United | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2013 | Sunderland U23 | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2012 | Chesterfield | Sunderland U23 | Cho mượn | — |
| 11/09/2012 | Sunderland U23 | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2012 | Gateshead | Sunderland U23 | Cho mượn | — |
| 05/01/2012 | Sunderland U23 | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2011 | Harrogate Town | Sunderland U23 | Cho mượn | — |
| 04/11/2011 | Sunderland U23 | Harrogate Town | Chuyển nhượng | — |