
Jake Bidwell là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Coventry City.
Tiểu sử Jake Bidwell
Jake Bidwell là hậu vệ người England, 33 tuổi, hiện khoác áo Coventry City. Với chiều cao 183 cm và cân nặng 70 kg, cầu thủ thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Bidwell có 2 trận tại Cúp Liên đoàn Anh, tổng 107 phút thi đấu và điểm trung bình 6,14. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, cao nhất từng đạt 2,0 triệu € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 16/01/2022, khi cầu thủ chuyển từ Swansea City đến Coventry City.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
107Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/29 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Aston Villa | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 5,99 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Plymouth Argyle | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 2/5 | — | 6,29 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 54/57 | 0 | 0/2 | — | 7,99 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 5-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/25 | 2 | 3/4 | — | 7,04 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield Wednesday | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Hull City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/03/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/02/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 12/05/2022 | 29 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 1,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2022 | Swansea City | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Queens Park Rangers | Swansea City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Brentford | Queens Park Rangers | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 30/06/2013 | Everton U23 | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2013 | Brentford | Everton U23 | Cho mượn | — |
| 28/08/2012 | Everton U23 | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2012 | Brentford | Everton U23 | Cho mượn | — |
| 23/11/2011 | Everton U23 | Brentford | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Everton U18 | Everton U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh65
- Thể lực52