
Loum Tchaouna là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Coventry City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
246Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 213 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 75% | 47% | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 73% | 50% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/65 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/15 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Aston Villa | B 1-3 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/15 | 1 | 1/2 | — | 6,71 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,83 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 1 | 2/2 | — | 6,71 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Plymouth Argyle | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/30 | 0 | 4/9 | — | 5,65 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Wolverhampton Wanderers | H 1-1 | 75 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 24/28 | 0 | 1/7 | — | 6,86 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/13 | 0 | 0/3 | — | 6,78 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 12/16 | 3 | 6/10 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 07/10/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 18 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 18 | 2,0 triệu € |
| 27/10/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 19 | 1,8 triệu € |
| 10/10/2023 | 20 | 2,4 triệu € |
| 19/12/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 20 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 20 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 21 | 10,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 21 | 10,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 22 | 15,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 22 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 22 | 13,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 23 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Burnley | Coventry City | Hết hạn mượn 23M € | 23,0 triệu € |
| 01/07/2025 | Lazio | Burnley | Hết hạn mượn 12.8M € | 12,8 triệu € |
| 30/06/2024 | Salernitana | Lazio | Hết hạn mượn 8.77M € | 8,8 triệu € |
| 30/08/2023 | Stade Rennais FC | Salernitana | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Dijon | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | Stade Rennais FC | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stade Rennais II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stade Rennais FC Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2014 | Racing Strasbourg Youth | Stade Rennais FC Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2011 | SC Schiltigheim Jugend | Racing Strasbourg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Kronenbourg Jugend | SC Schiltigheim Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật55
- Tư duy44
- Sức mạnh26
- Thể lực28