- Phạt góc3 – 6
- Thẻ vàng1 – 3
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Allianz Arena, Munich · Trọng tài: Ivana Martincic · Nắng 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Barcelona (nữ) chấp 0.25 · 1.17 / 4.80
Bayern Munchen (nữ) và Barcelona (nữ) hòa nhau 1-1.
Bayern Munchen (nữ) vs Barcelona (nữ) 1-1 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 25/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
8'
0 - 1 ⚽ Ewa Pajorkiến tạo: Esmee Brugts - 18' 🟨 Vicky López
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 62' 🔁 Clara Serrajordithay Vicky López
-
⚽ Franziska Kettkiến tạo: Pernille Harder
69'
1 - 1 - 73' 🔁 Salma Paralluelothay Caroline Hansen
- 73' 🔁 Francisca Nazareth Sousathay Claudia Pina
- 🔁 Arianna Carusothay Klara Buhl 75'
- 🟥 Franziska Kett 80'
- 🟥 81'
- 🔁 Stine Ballisagerthay Linda Dallmann 81'
- 83' 🟨 Patricia Guijarro
- 🟨 Ena Mahmutovic 91+1'
- 94+4' 🟨 Clara Serrajordi
- 🔁 Edna Imadethay Pernille Harder 94+4'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 27%Kiểm soát bóng73%
- 20Tổng cú sút14
- 4Sút trúng đích7
- 2Sút không trúng đích9
- 7Sút trong vòng cấm21
- 1Sút bị chặn5
- 3Phạt góc6
- 36Tấn công nguy hiểm105
- 72Tấn công144
- 249Chuyền683
- 186Chuyền chính xác619
- 4Chuyền then chốt11
- 7Chuyền dài15
- 10Rê bóng36
- 23Tạt bóng18
- 51Tranh chấp34
- 46Tắc bóng11
- 49Cản phá25
- 9Cứu thua8
- 4Phạm lỗi4
- 16Bị phạm lỗi24
- 1Việt vị0
- 1Thẻ vàng3
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Barcelona (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.17 / 4.80. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Barcelona (nữ) kiểm soát bóng 73%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Bayern Munchen (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Barcelona (nữ) ép sân. Bayern Munchen (nữ) kiểm soát thế trận 26% thời gian, Barcelona (nữ) 69%.
Bayern Munchen (nữ)Barcelona (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
Bayern Munchen (nữ) · HLV José Barcala
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Ena Mahmutovic | Thủ môn | 7.17 |
| 2 | Vanessa Gilles | Hậu vệ | 7.11 |
| 4 | Glódís Perla Viggósdóttir © | Hậu vệ | 6.62 |
| 7 | Giulia Gwinn | Hậu vệ | 6.25 |
| 20 | Franziska Kett | Hậu vệ | 7.17 |
| 10 | Linda Dallmann | Tiền vệ | 6.28 |
| 15 | Bernadette Amani Kakounan | Tiền vệ | 6.61 |
| 17 | Klara Buhl | Tiền vệ | 6.54 |
| 18 | Momoko Tanikawa | Tiền vệ | 6.03 |
| 31 | Georgia Stanway | Tiền vệ | 6.37 |
| 21 | Pernille Harder | Tiền đạo | 6.93 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Carolin Simon | Hậu vệ |
| 5 | Magdalena Eriksson | Hậu vệ |
| 28 | Barbara Dunst | Tiền vệ |
| 27 | Arianna Caruso | Tiền vệ |
| 3 | Stine Ballisager | Hậu vệ |
| 1 | Maria Luisa Grohs | Thủ môn |
| 29 | Edna Imade | Tiền đạo |
| 38 | Anna Klink | Thủ môn |
| 19 | Katharina Naschenweng | Hậu vệ |
| 23 | Natalia Padilla Bidas | Tiền đạo |
Barcelona (nữ) · HLV Pere Romeu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Catalina Coll | Thủ môn | 6.84 |
| 2 | Irene Paredes Hernandez | Hậu vệ | 6.93 |
| 4 | María Pilar León | Hậu vệ | 7.2 |
| 22 | Ona Batlle | Hậu vệ | 6.78 |
| 24 | Esmee Brugts | Hậu vệ | 7.74 |
| 11 | Alexia Putellas © | Tiền vệ | 7.0 |
| 12 | Patricia Guijarro | Tiền vệ | 7.2 |
| 19 | Vicky López | Tiền vệ | 6.44 |
| 9 | Claudia Pina | Tiền đạo | 6.46 |
| 10 | Caroline Hansen | Tiền đạo | 6.61 |
| 17 | Ewa Pajor | Tiền đạo | 8.18 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 37 | Meritxell Font | Thủ môn |
| 1 | Gemma Font | Thủ môn |
| 43 | Carla Juliá | Hậu vệ |
| 7 | Salma Paralluelo | Tiền đạo |
| 18 | Francisca Nazareth Sousa | Tiền vệ |
| 40 | Adriana Ranera Casanovas | Hậu vệ |
| 6 | Sydney Schertenleib | Tiền vệ |
| 16 | Clara Serrajordi | Tiền vệ |
| 8 | Marta Torrejón Moya | Hậu vệ |
| 35 | Martine Trollsås Fenger | Tiền đạo |
| 23 | Aicha Camara | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.17 | 4.80 | 26.00 | 1.02 | 17.00 | 2.5 | 7.40 | 1.09 | 9.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/10/2025 | UEFA Women's Champions League | Barcelona (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 7–1 |
| 08/12/2022 | UEFA Women's Champions League | Bayern Munchen (nữ) – Barcelona (nữ) | 3–1 |
| 25/11/2022 | UEFA Women's Champions League | Barcelona (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 3–0 |
| 16/08/2022 | INT CF | Barcelona (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 1–2 |
| 28/04/2019 | UEFA Women's Champions League | Barcelona (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 1–0 |
| 21/04/2019 | UEFA Women's Champions League | Bayern Munchen (nữ) – Barcelona (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Bayern Munchen (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/04/2026 | GER Women's Cup | Bayern Munchen (nữ) – SGS Essen (nữ) | 4–0 | T |
| 01/04/2026 | UEFA Women's Champions League | Bayern Munchen (nữ) – Manchester United (nữ) | 2–1 | T |
| 28/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – Nurnberg (nữ) | 2–0 | T |
| 26/03/2026 | UEFA Women's Champions League | Manchester United (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 2–3 | T |
| 21/03/2026 | GER Frauen Bundesliga | SGS Essen (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 0–5 | T |
Barcelona (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/04/2026 | Liga F Women | Barcelona (nữ) – Badalona (nữ) | 6–0 | T |
| 02/04/2026 | UEFA Women's Champions League | Barcelona (nữ) – Real Madrid (nữ) | 6–0 | T |
| 30/03/2026 | Liga F Women | Real Madrid (nữ) – Barcelona (nữ) | 0–3 | T |
| 26/03/2026 | UEFA Women's Champions League | Real Madrid (nữ) – Barcelona (nữ) | 2–6 | T |
| 22/03/2026 | Liga F Women | Barcelona (nữ) – Athletic Club (nữ) | 7–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Bayern Munchen (nữ) vs Barcelona (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Bayern Munchen (nữ) vs Barcelona (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:15 ngày 25/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Allianz Arena (Munich).
- Kết quả Bayern Munchen (nữ) vs Barcelona (nữ) là bao nhiêu?
- Bayern Munchen (nữ) và Barcelona (nữ) hòa 1-1; hiệp một 0-1; 1 thẻ đỏ.
- Kèo Bayern Munchen (nữ) vs Barcelona (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Barcelona (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.17 / 4.80; tài xỉu 2.5 bàn; tài xỉu phạt góc 9.5 quả; kèo 1x2 26.00 – 1.02 – 17.00 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Bayern Munchen (nữ) vs Barcelona (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: Bayern Munchen (nữ) thắng 2, hòa 0, Barcelona (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 08/10/2025 (UEFA Women's Champions League) Barcelona (nữ) 7-1 Bayern Munchen (nữ).
- Phong độ Bayern Munchen (nữ) và Barcelona (nữ) trước trận?
- Bayern Munchen (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); Barcelona (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát Bayern Munchen (nữ) vs Barcelona (nữ)?
- Bayern Munchen (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Barcelona (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:06 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

