- Phạt góc3 – 1
- Thẻ vàng0 – 4
Sân Spotify Camp Nou, Barcelona · Trọng tài: Stephanie Frappart · Ít mây 14°C · cập nhật
Barcelona (nữ) thắng Real Madrid (nữ) 6-0 trên sân nhà Spotify Camp Nou.
Barcelona (nữ) vs Real Madrid (nữ) 6-0 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 02/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 71%Kiểm soát bóng29%
- 23Tổng cú sút15
- 14Sút trúng đích0
- 12Sút không trúng đích4
- 33Sút trong vòng cấm8
- 7Sút bị chặn4
- 3Phạt góc1
- 71Tấn công nguy hiểm19
- 114Tấn công50
- 650Chuyền271
- 587Chuyền chính xác201
- 9Chuyền then chốt1
- 22Chuyền dài7
- 17Rê bóng4
- 16Tạt bóng15
- 60Tranh chấp35
- 6Tắc bóng19
- 27Cản phá46
- 7Cứu thua8
- 13Phạm lỗi4
- 18Bị phạm lỗi9
- 0Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 4-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Barcelona (nữ) kiểm soát bóng 71%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Barcelona (nữ) · HLV Pere Romeu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Catalina Coll | Thủ môn | 6.58 |
| 2 | Irene Paredes Hernandez | Hậu vệ | 8.35 |
| 4 | María Pilar León | Hậu vệ | 8.0 |
| 22 | Ona Batlle | Hậu vệ | 7.43 |
| 24 | Esmee Brugts | Hậu vệ | 8.17 |
| 11 | Alexia Putellas © | Tiền vệ | 9.87 |
| 12 | Patricia Guijarro | Tiền vệ | 7.5 |
| 19 | Vicky López | Tiền vệ | 7.0 |
| 9 | Claudia Pina | Tiền đạo | 6.93 |
| 10 | Caroline Hansen | Tiền đạo | 9.24 |
| 17 | Ewa Pajor | Tiền đạo | 7.81 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Gemma Font | Thủ môn |
| 23 | Aicha Camara | Hậu vệ |
| 37 | Meritxell Font | Thủ môn |
| 43 | Carla Juliá | Hậu vệ |
| 7 | Salma Paralluelo | Tiền đạo |
| 18 | Francisca Nazareth Sousa | Tiền vệ |
| 40 | Adriana Ranera Casanovas | Hậu vệ |
| 6 | Sydney Schertenleib | Tiền vệ |
| 16 | Clara Serrajordi | Tiền vệ |
| 8 | Marta Torrejón Moya | Hậu vệ |
| 35 | Martine Trollsås Fenger | Tiền đạo |
Real Madrid (nữ) · HLV Alberto Toril
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Misa Rodríguez © | Thủ môn | 6.75 |
| 12 | Yasmim Assis Ribeiro | Hậu vệ | 5.22 |
| 14 | María Méndez | Hậu vệ | 5.56 |
| 15 | Sheila Garcia Gomez | Hậu vệ | 5.7 |
| 23 | Maelle Lakrar | Hậu vệ | 5.36 |
| 6 | Sandie Toletti | Tiền vệ | 5.86 |
| 7 | Athenea Del Castillo | Tiền vệ | 5.42 |
| 16 | Filippa Angeldal | Tiền vệ | 5.72 |
| 18 | Linda Caicedo | Tiền vệ | 6.37 |
| 19 | Eva Maria Navarro | Tiền vệ | 5.34 |
| 20 | Naomie Feller | Tiền đạo | 6.05 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Caroline Weir | Tiền vệ |
| 21 | Sara Holmgaard | Hậu vệ |
| 11 | Alba Redondo | Tiền đạo |
| 24 | Lotte Jasmijn Keukelaar | Tiền đạo |
| 4 | Rocio Galvez | Hậu vệ |
| 13 | Merle Frohms | Thủ môn |
| 8 | Sara Däbritz | Tiền vệ |
| 28 | Irune Dorado | Tiền vệ |
| 5 | Paula Comendador Prado | Tiền đạo |
| 17 | Hanna Bennison | Tiền vệ |
| 22 | Bella Astrid Christina Andersson | Hậu vệ |
| 2 | Antonia Ronnycleide | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Barcelona (nữ) vs Real Madrid (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Barcelona (nữ) vs Real Madrid (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:45 ngày 02/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Spotify Camp Nou (Barcelona).
- Kết quả Barcelona (nữ) vs Real Madrid (nữ) là bao nhiêu?
- Barcelona (nữ) thắng Real Madrid (nữ) 6-0; hiệp một 4-0.
- Đội hình xuất phát Barcelona (nữ) vs Real Madrid (nữ)?
- Barcelona (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Real Madrid (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:16 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

