
Ena Mahmutovic là thủ môn 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bayern Munchen (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
22Cứu thua
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 15 | 1 | 7 | 91% | 50% | 0 | 0 | 6,98 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 1 | 2 | 91% | 50% | 0 | 0 | 6,73 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 78% | — | 0 | 0 | 7,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,98
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/224 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/44 (61%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,73
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/72 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/18 (66%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,85
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/19 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | — | — | 6,99 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nhật Bản (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 41/47 | 0 | — | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Úc (nữ) | T 4-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 1/1 | — | 7,60 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 38/41 | 0 | — | — | 7,48 |
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ SL Benfica (nữ) | T 3-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 42/44 | 0 | 1/1 | — | 7,15 |
| 22/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Manchester City (nữ) | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 24/28 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Koln (nữ) | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 40/41 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 14/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | — | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | T 4-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 29/30 | 0 | — | — | 7,57 |
| 31/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 21/22 | 0 | — | — | 6,96 |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 161
- Chỉ số 250
- Chỉ số 462
- Chỉ số 358