
Georgia Stanway là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Arsenal (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.252Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
178Phút/bàn
10/36Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 489 | 0 | 0 | 1 | 9 | 1 | 90% | 36% | 1 | 0 | 7,12 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 88% | 18% | 1 | 0 | 8,08 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 8 | 8 | 694 | 6 | 1 | 1 | 24 | 8 | 87% | 54% | 0 | 0 | 7,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 418/464 (90%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/42 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/57 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 8,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/43 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/11 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 694 phút · điểm TB 7,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/24
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 400/459 (87%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 8/17 (47%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/85 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 34
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Birmingham (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 63/67 | 2 | 6/13 | V | 7,70 |
| 14/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hy Lạp (nữ) | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 69/77 | 5 | 6/12 | — | 8,20 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Hy Lạp (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 3 | 84/93 | 4 | 6/9 | — | 8,20 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Manchester City (nữ) | B 2-4 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 56/62 | 1 | 1/4 | — | 6,74 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Paris FC (nữ) | H 2-2 | 69 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 | 38/43 | 2 | 2/11 | V | 8,08 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 0/4 | — | 6,41 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs HB Koge (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Manchester United (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 72/80 | 1 | 4/8 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Crystal Palace (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 96/105 | 1 | 6/19 | — | 7,50 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Brighton (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 98/114 | 2 | 4/9 | — | 7,20 |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh51
- Thể lực52