
Salma Paralluelo là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo OL Lyonnes (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
729Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
11/26Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 234 | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | 91% | 30% | 0 | 0 | 7,57 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 166 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 83% | 33% | 0 | 0 | 6,96 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 4 | 329 | 1 | 0 | 1 | 15 | 3 | 82% | 58% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 7,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/112 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/26 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/53 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 10/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/131 (82%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/21 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/41 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | T 4-0 | 64 | 1 | 1 | 4 | 4 | 1 | 29/31 | 1 | 2/9 | — | 9,00 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 15/17 | 0 | 0/6 | — | 7,30 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | T 2-0 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 19/26 | 1 | 4/11 | V | 7,80 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Toulouse (nữ) | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 1 | 1/8 | — | 6,23 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Servette (nữ) | T 8-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | 32/37 | 0 | 4/7 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Le Havre (nữ) | T 8-1 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 2/3 | — | 7,68 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | T 7-1 | 61 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 0 | 1/4 | — | 7,13 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Fleury 91 (nữ) | T 7-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 43/47 | 1 | 3/10 | — | 6,47 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Băng Đảo (nữ) | T 6-1 | 45 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 25/26 | 0 | 0/2 | — | 8,20 |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh43
- Thể lực59