
Giulia Gwinn là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bayern Munchen (nữ).
Tiểu sử Giulia Gwinn
Giulia Gwinn là hậu vệ thi đấu cho Bayern Munchen (nữ), mang quốc tịch Germany, sinh ngày 02/07/1999 và hiện 27 tuổi. Cao 170 cm, nặng 57 kg. Ở mùa 2026-2027, Giulia Gwinn ra sân 9 trận với 678 phút, ghi 2 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 7,41. Ở Bundesliga (nữ), Giulia Gwinn có 4 trận, 1 bàn và 2 kiến tạo; ở Cúp C1 châu Âu (nữ) có 2 trận và 1 bàn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
678Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
339Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 330 | 1 | 0 | 2 | 9 | 3 | 87% | 64% | 0 | 0 | 7,75 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 53% | 0 | 0 | 7,24 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 168 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 79% | 47% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 7,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/205 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/25 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/65 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/98 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 1 | 1/4 | — | 7,29 |
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ SL Benfica (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 27/32 | 1 | 2/4 | — | 7,02 |
| 22/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Manchester City (nữ) | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/33 | 4 | 5/9 | — | 7,46 |
| 19/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Koln (nữ) | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 2 | 3 | 1 | 4 | 62/70 | 4 | 9/10 | — | 8,64 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 34/43 | 5 | 5/10 | — | 6,84 |
| 31/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 2-0 | 64 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 38/42 | 0 | 1/1 | — | 8,24 |
| 09/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/33 | 2 | 4/7 | — | 7,27 |
| 03/05/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 3 | 3/7 | — | 5,65 |
| 25/04/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Barcelona (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 0 | 2/4 | — | 6,25 |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh62
- Thể lực44