Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sydney Schertenleib

Barcelona (nữ)Hậu vệSUI
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sydney Schertenleib là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Barcelona (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.210Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
302Phút/bàn
11/28Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga (nữ)2026-2027—764872009390%48%007,22
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—221800003291%72%007,38
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—7754320516686%63%106,54

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
401/443 (90%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
16/23 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/49 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/146 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/29 (72%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 543 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
6/16
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
16/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
322/371 (86%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
6/17 (35%)
Chuyền dài chính xác
16/22 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/69 (63%)
Không chiến thắng / thua
7 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 25
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sydney Schertenleib · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga (nữ)@ Real Sociedad (nữ)B 1-2300020322/2912/2—6,46
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Israel (nữ)T 2-0660021162/6526/10—7,16
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Israel (nữ)T 7-3901231289/10426/7—9,11
05/10/2026La Liga (nữ)vs Real Madrid (nữ)T 7-0901051067/7516/10—8,20
30/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ AS Roma (nữ)T 6-0900022180/85611/14—7,85
26/09/2026La Liga (nữ)@ DUX Logrono (nữ)T 2-0450000056/6203/10—7,20
24/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Paris FC (nữ)T 5-2900010153/61310/15—6,91
19/09/2026La Liga (nữ)@ CD Alaves (nữ)T 6-0601022249/5201/5—7,80
13/09/2026La Liga (nữ)vs Atletico de Madrid (nữ)T 4-2900000156/6257/11—6,75
06/09/2026La Liga (nữ)@ Sevilla FC (nữ)T 4-0900000079/8313/5—7,02

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy63
  • Sức mạnh39
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com