Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Momoko Tanikawa

Bayern Munchen (nữ)Tiền vệJPN
21Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị

Momoko Tanikawa là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Bayern Munchen (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
704Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
352Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—7652420116887%53%207,19
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—221800012084%50%006,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 524 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/16
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
365/415 (87%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/49 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 23
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/118 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/26 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Momoko Tanikawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Bundesliga (nữ)vs VfB Stuttgart (nữ)T 5-0900141365/7816/9—7,70
13/10/2026Giao hữu quốc tế@ Đức (nữ)B 1-2591021016/2046/6—7,70
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Haiti (nữ)T 5-1630110223/2711/2—7,60
03/10/2026Bundesliga (nữ)@ Eintracht Frankfurt (nữ)T 1-0290010232/3412/3—7,20
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ SL Benfica (nữ)T 3-0900100258/6747/11—7,70
22/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Manchester City (nữ)H 2-2900020042/5136/15—6,23
19/09/2026Bundesliga (nữ)vs Koln (nữ)T 5-2450011122/2700/1—6,21
14/09/2026Bundesliga (nữ)@ Bayer Leverkusen (nữ)T 3-2900010161/6804/9V6,44
06/09/2026Bundesliga (nữ)vs Freiburg (nữ)T 4-1902054056/6755/12V8,60
31/08/2026Bundesliga (nữ)vs 1.FSV Mainz 05 (nữ)T 2-0900042277/8414/10—7,20

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy72
  • Sức mạnh45
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com