
Patricia Guijarro là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Barcelona (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
993Phút
3Bàn thắng
6Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
331Phút/bàn
11/25Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 495 | 2 | 0 | 4 | 15 | 7 | 87% | 65% | 0 | 0 | 7,66 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 90% | 63% | 0 | 0 | 7,45 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 318 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 89% | 63% | 0 | 0 | 7,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 7,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 535/612 (87%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/46 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/41 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 270/298 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 7,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 279/311 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/22 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/44 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 82/104 | 3 | 4/7 | — | 7,88 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 84/103 | 1 | 2/4 | — | 7,40 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/51 | 1 | 1/3 | — | 7,40 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | T 7-0 | 90 | 0 | 2 | 4 | 1 | 6 | 121/135 | 4 | 5/7 | — | 8,60 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ AS Roma (nữ) | T 6-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 165/181 | 3 | 3/6 | — | 7,70 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/64 | 1 | 1/3 | — | 8,20 |
| 24/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Paris FC (nữ) | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 105/117 | 3 | 4/5 | — | 7,19 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ CD Alaves (nữ) | T 6-0 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 34/37 | 2 | 6/7 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 105/111 | 2 | 4/8 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | T 4-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 2/3 | — | 6,57 |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy59
- Sức mạnh57
- Thể lực54