
Barcelona (nữ) sẽ gặp Granada CF (nữ) lúc 01:30 ngày 25/10/2026 tại La Liga (nữ).
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 7 – 0 | 5 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 6 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 2 | 4 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (30 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Gemma Font | Thủ môn | 26 |
| 13 | Catalina Coll | Thủ môn | 25 |
| 25 | Tyler MacCamey | Thủ môn | — |
| 2 | Irene Paredes Hernandez | Hậu vệ | 35 |
| 3 | Renee van Asten | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Sydney Schertenleib | Hậu vệ | 19 |
| 8 | Marta Torrejón Moya | Hậu vệ | 36 |
| 12 | Patricia Guijarro | Hậu vệ | 28 |
| 21 | Carla Juliá | Hậu vệ | 19 |
| 22 | Esmee Brugts | Hậu vệ | 23 |
| 23 | Aicha Camara | Hậu vệ | 19 |
| 24 | Martina Fernández | Hậu vệ | 22 |
| 33 | Daniela Martínez | Hậu vệ | — |
| 39 | Noa Jiménez Olivares | Hậu vệ | 18 |
| 41 | Martina González | Hậu vệ | 18 |
| 43 | Júlia Pastor Lázaro | Hậu vệ | — |
| 9 | Claudia Pina | Tiền vệ | 25 |
| 14 | Aitana Bonmati | Tiền vệ | 28 |
| 16 | Clara Serrajordi | Tiền vệ | 19 |
| 18 | Francisca Nazareth Sousa | Tiền vệ | 23 |
| 19 | Vicky López | Tiền vệ | 20 |
| 27 | Rosalia Dominguez | Tiền vệ | 18 |
| 29 | Carolina Ferrera | Tiền vệ | 16 |
| 38 | Laia Cabetas | Tiền vệ | 17 |
| 7 | Kerolin Nicoli | Tiền đạo | 26 |
| 10 | Caroline Hansen | Tiền đạo | 31 |
| 17 | Ewa Pajor | Tiền đạo | 29 |
| 28 | Lúa Arufe | Tiền đạo | 18 |
| 31 | Mayssa Baha | Tiền đạo | — |
| 40 | Lidia Gibert | Tiền đạo | 16 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Barcelona (nữ) là khi nào?
- Barcelona (nữ) gặp Granada CF (nữ) trên sân nhà lúc 01:30 ngày 25/10/2026, giải La Liga (nữ).
- Barcelona (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Barcelona (nữ) 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thua Real Sociedad (nữ) 1-2 (La Liga (nữ)).
- Đội hình Barcelona (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Barcelona (nữ) có 30 cầu thủ, tuổi trung bình 22,8; đắt giá nhất là Esmee Brugts (hậu vệ, 75 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Barcelona (nữ)?
- HLV trưởng là Pere Romeu (ESP, 33 tuổi); sân nhà Johan Cruyff Stadium tại Barcelona, sức chứa 6.000 chỗ.
- Thành tích Barcelona (nữ) mùa này tại La Liga (nữ)?
- Tại La Liga (nữ), Barcelona (nữ) đã đá 7 trận, ghi 29 bàn, thủng lưới 4 (trung bình 4,14 bàn ghi/trận); sút 155 lần, 64 trúng đích; chuyền chính xác 88%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:55 22/10/2026 (giờ Việt Nam).