
Adriana Ranera Casanovas
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Adriana Ranera Casanovas là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Deportivo La Coruna (nữ).
Tiểu sử Adriana Ranera Casanovas
Adriana Ranera Casanovas là hậu vệ 21 tuổi, hiện thi đấu cho Deportivo La Coruna (nữ) và mang quốc tịch Spain. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 623 phút thi đấu và điểm trung bình 6,73. Toàn bộ 7 trận đó diễn ra tại La Liga (nữ). Ngày sinh được ghi nhận là 07/07/2005.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
628Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 628 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 66% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 331/390 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/69 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 1/1 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/67 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 73/88 | 2 | 2/4 | — | 6,66 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 0 | — | — | 6,87 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 4 | 4/4 | — | 6,67 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 1 | 1/3 | — | 6,61 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/73 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/68 | 0 | 0/1 | — | 7,46 |
| 28/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Sociedad (nữ) | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/23 | 0 | — | — | 6,68 |
| 23/05/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |