Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pernille Harder

Bayern Munchen (nữ)Tiền vệDEN
33Tuổi
168Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Pernille Harder là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Bayern Munchen (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.127Phút
8Bàn thắng
3Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
17/34Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—7653330216776%63%007,30
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—221741009477%52%007,13
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—654204219679%37%007,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/16
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/195 (76%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/41 (63%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 11
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/54 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/100 (79%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/48 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 20
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pernille Harder · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Bundesliga (nữ)vs VfB Stuttgart (nữ)T 5-0902132231/4301/4—9,30
13/10/2026Giao hữu quốc tế@ Canada (nữ)T 4-3691111118/2112/4—8,50
10/10/2026Giao hữu quốc tế@ Canada (nữ)H 1-1451011010/1202/7—7,30
03/10/2026Bundesliga (nữ)@ Eintracht Frankfurt (nữ)T 1-0900010130/3815/5—6,70
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ SL Benfica (nữ)T 3-0841073120/2328/10—8,20
22/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Manchester City (nữ)H 2-2900021222/3111/7—6,06
19/09/2026Bundesliga (nữ)vs Koln (nữ)T 5-225002003/400/1—6,59
14/09/2026Bundesliga (nữ)@ Bayer Leverkusen (nữ)T 3-2850010226/3102/5—6,11
06/09/2026Bundesliga (nữ)vs Freiburg (nữ)T 4-164004419/1215/8—6,92
31/08/2026Bundesliga (nữ)vs 1.FSV Mainz 05 (nữ)T 2-0900040434/4216/9—7,58

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy56
  • Sức mạnh43
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com