- Phạt góc14 – 3
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Allianz Arena, Munich · Trọng tài: Tess Olofsson · Âm u 6°C · cập nhật
Bayern Munchen (nữ) thắng Manchester United (nữ) 2-1 trên sân nhà Allianz Arena.
Bayern Munchen (nữ) vs Manchester United (nữ) 2-1 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 01/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 65%Kiểm soát bóng35%
- 18Tổng cú sút14
- 5Sút trúng đích4
- 5Sút không trúng đích2
- 16Sút trong vòng cấm7
- 6Sút bị chặn1
- 14Phạt góc3
- 72Tấn công nguy hiểm19
- 114Tấn công59
- 542Chuyền298
- 471Chuyền chính xác233
- 8Chuyền then chốt1
- 9Chuyền dài6
- 29Rê bóng7
- 19Tạt bóng20
- 47Tranh chấp33
- 19Tắc bóng36
- 35Cản phá55
- 7Cứu thua8
- 11Phạm lỗi3
- 19Bị phạm lỗi31
- 1Việt vị1
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Bayern Munchen (nữ) kiểm soát bóng 65%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
Bayern Munchen (nữ) · HLV José Barcala
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Ena Mahmutovic | Thủ môn | 6.57 |
| 2 | Vanessa Gilles | Hậu vệ | 7.52 |
| 4 | Glódís Perla Viggósdóttir © | Hậu vệ | 7.65 |
| 7 | Giulia Gwinn | Hậu vệ | 6.4 |
| 30 | Carolin Simon | Hậu vệ | 8.07 |
| 10 | Linda Dallmann | Tiền vệ | 7.66 |
| 15 | Bernadette Amani Kakounan | Tiền vệ | 6.61 |
| 20 | Franziska Kett | Tiền vệ | 6.47 |
| 31 | Georgia Stanway | Tiền vệ | 7.2 |
| 18 | Momoko Tanikawa | Tiền đạo | 6.9 |
| 21 | Pernille Harder | Tiền đạo | 6.24 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Barbara Dunst | Tiền vệ |
| 27 | Arianna Caruso | Tiền vệ |
| 3 | Stine Ballisager | Hậu vệ |
| 5 | Magdalena Eriksson | Hậu vệ |
| 1 | Maria Luisa Grohs | Thủ môn |
| 29 | Edna Imade | Tiền đạo |
| 44 | Julia Kreuzpaintner | Thủ môn |
| 23 | Natalia Padilla Bidas | Tiền đạo |
| 33 | Luzie Zahringer | Hậu vệ |
Manchester United (nữ) · HLV Marc Skinner
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 91 | Phallon Tullis-Joyce | Thủ môn | 5.87 |
| 4 | Maya Le Tissier © | Hậu vệ | 6.74 |
| 5 | Hanna Lundkvist | Hậu vệ | 6.68 |
| 14 | Jayde Riviere | Hậu vệ | 6.42 |
| 21 | Millie Turner | Hậu vệ | 6.82 |
| 13 | Simi Awujo | Tiền vệ | 6.0 |
| 18 | Julia Zigiotti Olme | Tiền vệ | 6.15 |
| 20 | Hinata Miyazawa | Tiền vệ | 6.79 |
| 8 | Jessica Park | Tiền đạo | 6.46 |
| 9 | Melvine Malard | Tiền đạo | 8.0 |
| 12 | Fridolina Rolfö | Tiền đạo | 6.14 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Lea Schuller | Tiền đạo |
| 39 | S.Middleton-Patel | Thủ môn |
| 3 | Gabrielle George | Hậu vệ |
| 16 | Lisa Naalsund | Tiền vệ |
| 47 | Jessica Anderson | Tiền vệ |
| 1 | Kayla Rendell | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- Bayern Munchen (nữ) vs Manchester United (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Bayern Munchen (nữ) vs Manchester United (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:45 ngày 01/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Allianz Arena (Munich).
- Kết quả Bayern Munchen (nữ) vs Manchester United (nữ) là bao nhiêu?
- Bayern Munchen (nữ) thắng Manchester United (nữ) 2-1; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát Bayern Munchen (nữ) vs Manchester United (nữ)?
- Bayern Munchen (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Manchester United (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:12 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

