
Claudia Pina là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Barcelona (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
765Phút
15Bàn thắng
4Kiến tạo
1,76Bàn/90 phút
51Phút/bàn
25/43Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
8,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 345 | 9 | 0 | 3 | 20 | 12 | 83% | 42% | 1 | 0 | 9,05 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 151 | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 80% | 46% | 0 | 0 | 8,01 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 5 | 3 | 269 | 4 | 0 | 0 | 16 | 7 | 88% | 42% | 0 | 0 | 7,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 9,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 12/20
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/245 (83%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 7/19 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/35 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 8,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/121 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 7,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/157 (88%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 9/23 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | T 7-0 | 60 | 4 | 0 | 4 | 4 | 1 | 30/33 | 1 | 4/5 | — | 9,91 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ AS Roma (nữ) | T 6-0 | 90 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 60/74 | 0 | 7/14 | — | 9,26 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Paris FC (nữ) | T 5-2 | 61 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 37/47 | 2 | 5/12 | — | 6,76 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ CD Alaves (nữ) | T 6-0 | 45 | 3 | 0 | 6 | 3 | 4 | 33/42 | 0 | 6/9 | — | 9,75 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 4-2 | 90 | 0 | 2 | 3 | 1 | 4 | 60/69 | 1 | 2/10 | — | 8,56 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | T 4-0 | 60 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/45 | 0 | 1/3 | — | 8,17 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | T 5-0 | 90 | 1 | 1 | 5 | 3 | 4 | 43/56 | 0 | 2/8 | V | 8,85 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Băng Đảo (nữ) | T 6-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/38 | 0 | 2/5 | — | 7,42 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Anh (nữ) | T 4-0 | 22 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/16 | 1 | 2/3 | — | 7,74 |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật57
- Tư duy66
- Sức mạnh42
- Thể lực61