Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ewa Pajor

Barcelona (nữ)Tiền đạoPOL
29Tuổi
167Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ewa Pajor là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Barcelona (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.384Phút
10Bàn thắng
9Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
28/58Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga (nữ)2026-2027—7654420721877%32%007,77
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—221803027577%20%009,06
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—77660500301572%50%007,53

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 7,77

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
7
Sút / trúng đích
8/21
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/119 (77%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/25 (32%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 9,06

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/35 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/10 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 7,53

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
15/30
Sút trong vòng cấm
27
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/151 (72%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/63 (50%)
Không chiến thắng / thua
9 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 22
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ewa Pajor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga (nữ)@ Real Sociedad (nữ)B 1-290002009/1202/4—6,36
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Bỉ (nữ)T 2-11202085122/2716/13—9,14
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Bỉ (nữ)B 0-1900043222/3004/10—6,52
05/10/2026La Liga (nữ)vs Real Madrid (nữ)T 7-0901221614/1800/2—9,80
30/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ AS Roma (nữ)T 6-0901121415/1900/5—8,98
26/09/2026La Liga (nữ)@ DUX Logrono (nữ)T 2-0450110110/1100/5—6,61
24/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Paris FC (nữ)T 5-2902154112/1622/5—9,15
19/09/2026La Liga (nữ)@ CD Alaves (nữ)T 6-0720231321/2601/2—8,40
13/09/2026La Liga (nữ)vs Atletico de Madrid (nữ)T 4-2900053217/2523/5—6,67
06/09/2026La Liga (nữ)@ Sevilla FC (nữ)T 4-0900241410/1302/6—8,55

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy57
  • Sức mạnh42
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com