
Natalia Padilla Bidas
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Natalia Padilla Bidas là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Costa Adeje Tenerife (nữ).
Tiểu sử Natalia Padilla Bidas
Natalia Padilla Bidas là tiền đạo người Poland, sinh ngày 06/11/2002 và hiện 23 tuổi. Đội bóng hiện tại là Costa Adeje Tenerife (nữ). Trong mùa 2026-2027, Natalia Padilla Bidas ra sân 6 trận với 478 phút, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,94, toàn bộ 2 bàn đều ở La Liga (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
478Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 478 | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 65% | 53% | 1 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 478 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/85 (65%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/45 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Badalona (nữ) | T 4-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Bỉ (nữ) | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bỉ (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 15/22 | 0 | 6/14 | — | 5,81 |
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/15 | 0 | 5/13 | V | 6,43 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 2-1 | 81 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 2/5 | — | 7,91 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/16 | 1 | 6/8 | — | 7,72 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/6 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/18 | 2 | 9/12 | — | 6,77 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |