
Francisca Nazareth Sousa là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Barcelona (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
655Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
109Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 169 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,54 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 486 | 6 | 0 | 3 | 17 | 9 | 89% | 56% | 1 | 0 | 8,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/173 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 486 phút · điểm TB 8,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/17
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 2/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 275/308 (89%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 6/27 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/32 (90%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/86 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 33
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/2 | — | 6,02 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ CD Alaves (nữ) | T 6-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 44/53 | 2 | 2/4 | — | 6,91 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 4-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 67/74 | 0 | 4/10 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | T 4-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 2 | 3/6 | — | 6,60 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Phần Lan (nữ) | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 37/43 | 0 | 5/14 | V | 7,33 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Latvia (nữ) | T 5-0 | 65 | 2 | 1 | 5 | 4 | 8 | 62/69 | 0 | 8/13 | — | 9,77 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | T 4-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 42/48 | 1 | 4/8 | — | 7,20 |
| 28/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Sociedad (nữ) | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/40 | 1 | 2/6 | — | 6,43 |
| 23/05/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | T 4-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/3 | — | 6,86 |
| 17/05/2026 | Cúp Nữ hoàng Tây Ban Nha | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 14/16 | 1 | 3/6 | — | 6,62 |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật60
- Tư duy60
- Sức mạnh45
- Thể lực56