- Phạt góc5 – 4
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Old Trafford, Manchester · Trọng tài: Olatz Rivera Olmedo · Ít mây 4°C · cập nhật
Bayern Munchen (nữ) thắng 3-2 ngay trên sân của Manchester United (nữ).
Manchester United (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) 2-3 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 26/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 13Tổng cú sút17
- 4Sút trúng đích4
- 4Sút không trúng đích4
- 9Sút trong vòng cấm12
- 1Sút bị chặn4
- 5Phạt góc4
- 34Tấn công nguy hiểm36
- 74Tấn công92
- 458Chuyền546
- 397Chuyền chính xác480
- 4Chuyền then chốt5
- 6Chuyền dài12
- 16Rê bóng14
- 21Tạt bóng17
- 36Tranh chấp36
- 16Tắc bóng11
- 39Cản phá41
- 9Cứu thua12
- 7Phạm lỗi3
- 19Bị phạm lỗi11
- 1Việt vị0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Bayern Munchen (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
Manchester United (nữ) · HLV Marc Skinner
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 91 | Phallon Tullis-Joyce | Thủ môn | 5.68 |
| 4 | Maya Le Tissier © | Hậu vệ | 7.53 |
| 5 | Hanna Lundkvist | Hậu vệ | 7.08 |
| 12 | Fridolina Rolfö | Hậu vệ | 6.01 |
| 21 | Millie Turner | Hậu vệ | 6.4 |
| 16 | Lisa Naalsund | Tiền vệ | 5.8 |
| 18 | Julia Zigiotti Olme | Tiền vệ | 6.41 |
| 20 | Hinata Miyazawa | Tiền vệ | 5.91 |
| 8 | Jessica Park | Tiền đạo | 6.6 |
| 9 | Melvine Malard | Tiền đạo | 6.31 |
| 24 | Lea Schuller | Tiền đạo | 6.68 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Kayla Rendell | Thủ môn |
| 10 | Elisabeth Terland | Tiền đạo |
| 47 | Jessica Anderson | Tiền vệ |
| 13 | Simi Awujo | Tiền vệ |
| 3 | Gabrielle George | Hậu vệ |
| 39 | S.Middleton-Patel | Thủ môn |
| 14 | Jayde Riviere | Hậu vệ |
Bayern Munchen (nữ) · HLV José Barcala
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Ena Mahmutovic | Thủ môn | 6.26 |
| 2 | Vanessa Gilles | Hậu vệ | 6.48 |
| 4 | Glódís Perla Viggósdóttir © | Hậu vệ | 6.52 |
| 7 | Giulia Gwinn | Hậu vệ | 6.21 |
| 30 | Carolin Simon | Hậu vệ | 6.61 |
| 10 | Linda Dallmann | Tiền vệ | 5.87 |
| 15 | Bernadette Amani Kakounan | Tiền vệ | 6.27 |
| 20 | Franziska Kett | Tiền vệ | 6.66 |
| 27 | Arianna Caruso | Tiền vệ | 6.86 |
| 31 | Georgia Stanway | Tiền vệ | 6.59 |
| 21 | Pernille Harder | Tiền đạo | 9.5 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Stine Ballisager | Hậu vệ |
| 28 | Barbara Dunst | Tiền vệ |
| 5 | Magdalena Eriksson | Hậu vệ |
| 1 | Maria Luisa Grohs | Thủ môn |
| 29 | Edna Imade | Tiền đạo |
| 44 | Julia Kreuzpaintner | Thủ môn |
| 23 | Natalia Padilla Bidas | Tiền đạo |
| 18 | Momoko Tanikawa | Tiền vệ |
| 33 | Luzie Zahringer | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Manchester United (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Manchester United (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 03:00 ngày 26/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Old Trafford (Manchester).
- Kết quả Manchester United (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) là bao nhiêu?
- Bayern Munchen (nữ) thắng Manchester United (nữ) 3-2 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Đội hình xuất phát Manchester United (nữ) vs Bayern Munchen (nữ)?
- Manchester United (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Bayern Munchen (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:40 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

