
Carolin Simon là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bayer Leverkusen (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
287Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 287 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 64% | 42% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/152 (64%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/20 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/37 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/50 | 3 | 4/9 | — | 6,93 |
| 02/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/31 | 1 | 1/3 | — | 5,47 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/28 | 0 | 1/5 | — | 5,36 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/43 | 2 | 3/4 | — | 7,09 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 53/60 | 0 | 1/4 | — | 7,39 |
| 09/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 1 | 2/5 | — | 7,33 |
| 06/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hoffenheim (nữ) | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/20 | 1 | 1/1 | — | 6,48 |
| 03/05/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/79 | 2 | 2/2 | — | 7,16 |
| 25/04/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Barcelona (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh67
- Thể lực48