Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martine Trollsås Fenger

Hoffenheim (nữ)Tiền đạoNOR
20Tuổi
166Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Martine Trollsås Fenger là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Hoffenheim (nữ).

Tiểu sử Martine Trollsås Fenger

Martine Trollsås Fenger là tiền đạo của Hoffenheim (nữ), mang quốc tịch Norway và hiện 20 tuổi, sinh ngày 09/10/2006. Cầu thủ cao 166 cm. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 65 phút thi đấu tại Bundesliga (nữ), đạt điểm trung bình 6,39. Ngoài thông tin thi đấu, hồ sơ còn ghi nhận vị trí, ngày sinh và quốc tịch của cầu thủ.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—50650000068%22%206,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/16 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martine Trollsås Fenger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Bundesliga (nữ)@ Nurnberg (nữ)T 2-15000000/101/1—6,79
18/09/2026Bundesliga (nữ)vs VfL Wolfsburg (nữ)T 2-111000001/200/3V6,37
13/09/2026Bundesliga (nữ)@ Eintracht Frankfurt (nữ)B 2-411000001/20——6,30
28/08/2026Bundesliga (nữ)@ Koln (nữ)B 0-127000007/901/2—6,28
23/08/2026Bundesliga (nữ)vs VfB Stuttgart (nữ)B 1-211000012/200/3V6,21
31/05/2026La Liga (nữ)@ Madrid CFF (nữ)T 4-019000002/20——6,48
28/05/2026La Liga (nữ)vs Real Sociedad (nữ)T 2-132000001/201/2—6,51
23/05/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs OL Lyonnes (nữ)T 4-0dự bị00000—0———
17/05/2026Cúp Nữ hoàng Tây Ban Nhavs Atletico de Madrid (nữ)T 3-1dự bị00000—0———
06/05/2026La Liga (nữ)vs Levante UD (nữ)T 5-045000001/111/1—6,36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com