
Linda Dallmann là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bayern Munchen (nữ).
Tiểu sử Linda Dallmann
Linda Dallmann là tiền vệ của Bayern Munchen (nữ), mang quốc tịch Germany và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 158 cm, nặng 52 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Linda Dallmann có 14 trận ra sân với 2 bàn thắng và 5 kiến tạo, điểm trung bình 7,17. Ở Bundesliga (nữ) mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo trong 7 trận, còn ở Cúp C1 châu Âu (nữ) có 1 kiến tạo trong 2 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
936Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
468Phút/bàn
5/22Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 458 | 1 | 0 | 1 | 11 | 3 | 82% | 26% | 0 | 0 | 6,94 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 86% | 68% | 1 | 0 | 7,12 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 5 | 3 | 299 | 1 | 0 | 3 | 8 | 2 | 87% | 56% | 0 | 0 | 7,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 458 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/200 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/26 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/76 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/19 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/151 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | T 5-0 | 73 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 31/40 | 0 | 0/5 | — | 8,20 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nhật Bản (nữ) | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 38/42 | 2 | 2/3 | — | 8,10 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Úc (nữ) | T 4-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 15/16 | 1 | 1/4 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 0/2 | — | 6,78 |
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ SL Benfica (nữ) | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 41/44 | 4 | 7/12 | V | 7,20 |
| 22/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Manchester City (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 25/32 | 3 | 6/7 | — | 7,03 |
| 19/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Koln (nữ) | T 5-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 3/4 | — | 6,41 |
| 14/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | T 3-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 0/5 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | T 4-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 1/4 | — | 6,38 |
| 31/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 2-0 | 71 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 36/43 | 1 | 1/4 | — | 7,70 |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh47
- Thể lực36