Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arianna Caruso

Real Madrid (nữ)Tiền vệITA
26Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Arianna Caruso là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Real Madrid (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.192Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
596Phút/bàn
8/36Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga (nữ)2026-2027—6641600012382%37%106,46
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—321710012189%40%006,89
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—7760520122483%50%207,00

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/184 (82%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
7/16 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/40 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/55 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/22
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
311/374 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
8/25 (32%)
Chuyền dài chính xác
11/29 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/67 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 28
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arianna Caruso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga (nữ)vs RCD Espanyol (nữ)T 3-1770042431/3937/9—7,18
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Belarus (nữ)H 1-1900040259/7126/7—6,75
05/10/2026La Liga (nữ)@ Barcelona (nữ)B 0-756000018/1311/6V5,63
02/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Manchester City (nữ)H 1-1680021129/3114/8—7,10
26/09/2026La Liga (nữ)@ Real Sociedad (nữ)T 5-3900031037/4302/6—6,44
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)H 1-1850100220/2412/7—7,32
20/09/2026La Liga (nữ)vs Valencia FCF (nữ)T 3-1560010222/2511/6—6,62
12/09/2026La Liga (nữ)@ Deportivo La Coruna (nữ)T 2-0810030130/4024/10—6,22
07/09/2026La Liga (nữ)vs Eibar (nữ)H 0-0560010124/2400/3—6,66
03/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Ajax Amsterdam (nữ)T 2-11800000—0——6,25

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy58
  • Sức mạnh48
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com