Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Irene Paredes Hernandez

Barcelona (nữ)Hậu vệESP
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị

Irene Paredes Hernandez là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Barcelona (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
809Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
809Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga (nữ)2026-2027—5437810010392%53%007,29
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—221800002194%69%106,82
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—332510003093%81%106,99

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
343/369 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/23 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
189/200 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/154 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/16 (81%)
Không chiến thắng / thua
9 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Irene Paredes Hernandez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga (nữ)@ Real Sociedad (nữ)B 1-2900041192/10012/3—6,78
14/10/2026Giao hữu quốc tế@ Mỹ (nữ)H 2-2770010043/4903/5—6,10
05/10/2026La Liga (nữ)vs Real Madrid (nữ)T 7-0900000060/6600/2—6,73
30/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ AS Roma (nữ)T 6-09000001101/10634/8V6,63
26/09/2026La Liga (nữ)@ DUX Logrono (nữ)T 2-0290000031/3503/6—6,72
24/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Paris FC (nữ)T 5-2900021088/9435/5—7,00
06/09/2026La Liga (nữ)@ Sevilla FC (nữ)T 4-0790031082/8702/2—7,48
31/08/2026La Liga (nữ)vs Costa Adeje Tenerife (nữ)T 5-0901031278/810——8,73
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Băng Đảo (nữ)T 6-1710010058/6216/6—7,17
06/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Anh (nữ)T 4-0900000037/4123/3—7,48

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh70
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com