
Irene Paredes Hernandez là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Barcelona (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
809Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
809Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 378 | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 92% | 53% | 0 | 0 | 7,29 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 94% | 69% | 1 | 0 | 6,82 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 251 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 93% | 81% | 1 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 7,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 343/369 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/23 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/200 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/154 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/16 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 92/100 | 1 | 2/3 | — | 6,78 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/49 | 0 | 3/5 | — | 6,10 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | T 7-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/66 | 0 | 0/2 | — | 6,73 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ AS Roma (nữ) | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 101/106 | 3 | 4/8 | V | 6,63 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | 3/6 | — | 6,72 |
| 24/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Paris FC (nữ) | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 88/94 | 3 | 5/5 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | T 4-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 82/87 | 0 | 2/2 | — | 7,48 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 78/81 | 0 | — | — | 8,73 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Băng Đảo (nữ) | T 6-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/62 | 1 | 6/6 | — | 7,17 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Anh (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 2 | 3/3 | — | 7,48 |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh70
- Thể lực55