
Vanessa Gilles là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Bayern Munchen (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
581Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
116Phút/bàn
6/7Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 251 | 3 | 0 | 0 | 6 | 6 | 93% | 78% | 0 | 0 | 7,70 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 60% | 0 | 0 | 6,83 |
| FIFA W Series | 2026 | — | 3 | 2 | 240 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 272/291 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/14 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/73 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
FIFA W Series · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 240 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ SL Benfica (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Manchester City (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 65/73 | 0 | 3/5 | — | 6,83 |
| 19/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Koln (nữ) | T 5-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/67 | 0 | 0/1 | — | 6,36 |
| 14/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 97/106 | 1 | 6/6 | — | 7,67 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 90/94 | 1 | 2/3 | — | 8,42 |
| 31/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 2-0 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/24 | 2 | 3/4 | — | 8,33 |
| 21/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Union Berlin (nữ) | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Costa Rica (nữ) | T 6-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/28 | 0 | — | — | 7,22 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 110/121 | 7 | 13/17 | — | 7,79 |
| 09/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/30 | 0 | 0/2 | — | 7,72 |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh70
- Thể lực57