Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Klara Buhl

Bayern Munchen (nữ)Tiền vệGER
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
—Giá trị

Klara Buhl là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bayern Munchen (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
820Phút
5Bàn thắng
6Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
10/17Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—6650640512781%41%008,28
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—221801014287%47%008,06
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—221340001190%28%007,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 8,28

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
7/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/29
Đá phạt (bàn / sút)
1/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
208/255 (81%)
Chuyền quyết định
30
Tạt bóng chính xác
20/56 (35%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/51 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 29
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 8,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/85 (87%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
9/23 (39%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/74 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Klara Buhl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Bundesliga (nữ)vs VfB Stuttgart (nữ)T 5-0731121324/3103/6—9,00
13/10/2026Giao hữu quốc tếvs Nhật Bản (nữ)T 2-1901121441/5213/10—8,19
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Úc (nữ)T 4-2450020222/2323/6—7,00
03/10/2026Bundesliga (nữ)@ Eintracht Frankfurt (nữ)T 1-0901032545/5312/7—8,20
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ SL Benfica (nữ)T 3-0901121646/5429/17—9,00
22/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Manchester City (nữ)H 2-2900021628/3111/4—7,13
19/09/2026Bundesliga (nữ)vs Koln (nữ)T 5-2dự bị00000—0———
14/09/2026Bundesliga (nữ)@ Bayer Leverkusen (nữ)T 3-2900110534/4302/4—7,13
06/09/2026Bundesliga (nữ)vs Freiburg (nữ)T 4-1901233735/4418/17—9,25
31/08/2026Bundesliga (nữ)vs 1.FSV Mainz 05 (nữ)T 2-0900120846/5512/11—7,90

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy61
  • Sức mạnh45
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com