
Carla Juliá là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Barcelona (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 40% | 0 | 0 | 6,18 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 33% | 0 | 0 | 6,47 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 6 | 3 | 365 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 88% | 60% | 0 | 0 | 7,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/21 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/13 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/188 (88%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/51 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 2/8 | — | 5,75 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | T 7-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/2 | — | 6,62 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ AS Roma (nữ) | T 6-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/3 | — | 6,47 |
| 27/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Triều Tiên (nữ) | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 2 | 3/6 | — | 6,71 |
| 23/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 58/60 | 0 | 4/6 | — | 7,06 |
| 19/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Brasil (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/20 | 1 | 5/7 | — | 7,25 |
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Bồ Đào Nha (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Trung Quốc (nữ) | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/36 | 1 | 4/8 | — | 7,09 |
| 10/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 New Caledonia (nữ) | T 11-0 | 34 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 19/23 | 1 | 8/11 | — | 8,34 |
| 07/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Nigeria (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/40 | 2 | 7/13 | — | 6,99 |