Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stine Ballisager

32Tuổi
175Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Stine Ballisager là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Bayern Munchen (nữ).

Tiểu sử Stine Ballisager

Stine Ballisager là hậu vệ của câu lạc bộ Bayern Munchen (nữ), mang quốc tịch Denmark, sinh ngày 03/01/1994 và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm và nặng 64 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với 761 phút thi đấu và điểm trung bình 6,89. Cầu thủ có 2 trận tại Bundesliga (nữ) và 1 trận tại Cúp C1 châu Âu (nữ) trong mùa 2026-2027, cùng 6 trận tại Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) trong mùa 2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
824Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—331940000090%50%007,14
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—11900000092%37%007,10
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—665400002082%60%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
200/222 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/99 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/205 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/27 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
14
Phá bóng
46
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/35 (60%)
Không chiến thắng / thua
11 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stine Ballisager · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Bundesliga (nữ)vs VfB Stuttgart (nữ)T 5-0630000089/9512/4—7,42
13/10/2026Giao hữu quốc tế@ Canada (nữ)T 4-3900000039/4934/4—6,70
10/10/2026Giao hữu quốc tế@ Canada (nữ)H 1-1450000011/150——6,50
03/10/2026Bundesliga (nữ)@ Eintracht Frankfurt (nữ)T 1-0690000086/9412/3—7,41
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ SL Benfica (nữ)T 3-0900000092/9913/8—7,10
22/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Manchester City (nữ)H 2-2dự bị00000—0———
21/08/2026Bundesliga (nữ)@ Union Berlin (nữ)T 4-1620000025/3312/5—6,58
16/08/2026Giao hữu CLBvs VfL Wolfsburg (nữ)T 3-0900000054/6111/4—7,35
10/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Serbia (nữ)T 4-1900020126/3323/5—6,83
06/06/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Thụy Điển (nữ)T 2-1900000015/2016/8—6,83

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh71
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com