- Phạt góc0 – 12
- Thẻ vàng2 – 0
Sân Ciudad Real Madrid, Madrid · Trọng tài: Olatz Rivera Olmedo · Nắng 9°C · cập nhật
Barcelona (nữ) thắng 3-0 ngay trên sân của Real Madrid (nữ).
Real Madrid (nữ) vs Barcelona (nữ) 0-3 — La Liga (nữ) 30/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 25%Kiểm soát bóng75%
- 11Tổng cú sút19
- 0Sút trúng đích8
- 2Sút không trúng đích7
- 2Sút trong vòng cấm20
- 0Sút bị chặn5
- 0Phạt góc12
- 17Tấn công nguy hiểm95
- 30Tấn công145
- 257Chuyền778
- 201Chuyền chính xác724
- 0Chuyền then chốt3
- 1Chuyền dài13
- 7Rê bóng32
- 11Tạt bóng5
- 28Tranh chấp38
- 40Tắc bóng10
- 35Cản phá9
- 12Cứu thua9
- 8Phạm lỗi8
- 28Bị phạm lỗi17
- 1Việt vị0
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Barcelona (nữ) kiểm soát bóng 75%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-1-4-1
Real Madrid (nữ) · HLV Alberto Toril
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Misa Rodríguez © | Thủ môn | 6.59 |
| 4 | Rocio Galvez | Hậu vệ | 6.09 |
| 12 | Yasmim Assis Ribeiro | Hậu vệ | 5.21 |
| 14 | María Méndez | Hậu vệ | 5.39 |
| 19 | Eva Maria Navarro | Hậu vệ | 5.94 |
| 23 | Maelle Lakrar | Hậu vệ | 4.61 |
| 6 | Sandie Toletti | Tiền vệ | 6.06 |
| 7 | Athenea Del Castillo | Tiền vệ | 5.5 |
| 8 | Sara Däbritz | Tiền vệ | 5.8 |
| 16 | Filippa Angeldal | Tiền vệ | 5.83 |
| 18 | Linda Caicedo | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Irune Dorado | Tiền vệ |
| 5 | Paula Comendador Prado | Tiền đạo |
| 17 | Hanna Bennison | Tiền vệ |
| 13 | Merle Frohms | Thủ môn |
| 20 | Naomie Feller | Tiền đạo |
| 15 | Sheila Garcia Gomez | Hậu vệ |
| 24 | Lotte Jasmijn Keukelaar | Tiền đạo |
| 11 | Alba Redondo | Tiền đạo |
| 43 | Iris Santiago | Tiền đạo |
| 10 | Caroline Weir | Tiền vệ |
| 2 | Antonia Ronnycleide | Hậu vệ |
| 22 | Bella Astrid Christina Andersson | Hậu vệ |
Barcelona (nữ) · HLV Pere Romeu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Catalina Coll | Thủ môn | 6.83 |
| 2 | Irene Paredes Hernandez | Hậu vệ | 7.36 |
| 22 | Ona Batlle | Hậu vệ | 8.41 |
| 23 | Aicha Camara | Hậu vệ | 7.05 |
| 24 | Esmee Brugts | Hậu vệ | 7.52 |
| 6 | Sydney Schertenleib | Tiền vệ | 6.69 |
| 10 | Caroline Hansen | Tiền vệ | 7.7 |
| 11 | Alexia Putellas © | Tiền vệ | 8.2 |
| 12 | Patricia Guijarro | Tiền vệ | 7.7 |
| 16 | Clara Serrajordi | Tiền vệ | 7.57 |
| 7 | Salma Paralluelo | Tiền đạo | 6.38 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 40 | Adriana Ranera Casanovas | Hậu vệ |
| 18 | Francisca Nazareth Sousa | Tiền vệ |
| 9 | Claudia Pina | Tiền đạo |
| 17 | Ewa Pajor | Tiền đạo |
| 19 | Vicky López | Tiền vệ |
| 4 | María Pilar León | Hậu vệ |
| 43 | Carla Juliá | Hậu vệ |
| 1 | Gemma Font | Thủ môn |
| 37 | Meritxell Font | Thủ môn |
| 8 | Marta Torrejón Moya | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Real Madrid (nữ) vs Barcelona (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Real Madrid (nữ) vs Barcelona (nữ) thuộc La Liga (nữ), Vòng 24 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 30/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ciudad Real Madrid (Madrid).
- Kết quả Real Madrid (nữ) vs Barcelona (nữ) là bao nhiêu?
- Barcelona (nữ) thắng Real Madrid (nữ) 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát Real Madrid (nữ) vs Barcelona (nữ)?
- Real Madrid (nữ) ra sân với sơ đồ 5-4-1, Barcelona (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:49 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

