
Magdalena Eriksson là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Bayern Munchen (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
181Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 181 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 60% | 0 | 0 | 7,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/214 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | T 5-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 0/1 | — | 7,32 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 75/82 | 4 | 6/11 | — | 7,70 |
| 21/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Union Berlin (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 96/107 | 0 | 6/8 | — | 7,18 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs VfL Wolfsburg (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 99/108 | 0 | 6/7 | — | 7,80 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hoffenheim (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 101/106 | 0 | 3/4 | — | 8,18 |
| 03/05/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92/102 | 0 | 5/7 | — | 7,45 |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật39
- Tư duy49
- Sức mạnh71
- Thể lực58