Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maria Luisa Grohs

OL Lyonnes (nữ)Thủ mônGER
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Maria Luisa Grohs là thủ môn 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo OL Lyonnes (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
9Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—2218030170%—006,79
Ligue 1 (nữ)2026-2027—2218060185%100%007,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,79

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/57 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/23 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,17

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/60 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maria Luisa Grohs · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris Saint Germain (nữ)T 4-09000132/3901/1—6,61
03/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Toulouse (nữ)T 5-0dự bị000—0———
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Chelsea FC (nữ)H 0-09020024/390——6,75
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Servette (nữ)T 8-09010016/180——6,82
19/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Le Havre (nữ)T 8-1dự bị000—0———
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris FC (nữ)T 7-19060019/210——7,72
05/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Fleury 91 (nữ)T 7-1dự bị000—0———
17/05/2026Bundesliga (nữ)@ Hamburger SV (nữ)T 1-0dự bị000—0———
09/05/2026Bundesliga (nữ)vs Eintracht Frankfurt (nữ)T 2-09020033/370——6,94
06/05/2026Bundesliga (nữ)vs Hoffenheim (nữ)H 1-1dự bị000—0———

Chỉ số

  • Thể lực54
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com