- Phạt góc3 – 1
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Spotify Camp Nou, Barcelona · Trọng tài: Maria Gloria Planes Terol · Nắng 12°C · cập nhật
Barcelona (nữ) thắng Athletic Club (nữ) 7-1 trên sân nhà Spotify Camp Nou.
Barcelona (nữ) vs Athletic Club (nữ) 7-1 — La Liga (nữ) 22/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 65%Kiểm soát bóng35%
- 8Tổng cú sút21
- 9Sút trúng đích2
- 3Sút không trúng đích4
- 17Sút trong vòng cấm6
- 5Sút bị chặn0
- 3Phạt góc1
- 56Tấn công nguy hiểm22
- 121Tấn công57
- 653Chuyền344
- 586Chuyền chính xác261
- 2Chuyền then chốt4
- 10Chuyền dài5
- 17Rê bóng8
- 11Tạt bóng22
- 27Tranh chấp39
- 11Tắc bóng24
- 18Cản phá57
- 7Cứu thua13
- 6Phạm lỗi4
- 15Bị phạm lỗi13
- 2Việt vị3
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 4-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Barcelona (nữ) kiểm soát bóng 65%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Barcelona (nữ) · HLV Pere Romeu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Catalina Coll | Thủ môn | 6.7 |
| 2 | Irene Paredes Hernandez | Hậu vệ | 6.83 |
| 8 | Marta Torrejón Moya | Hậu vệ | 6.3 |
| 24 | Esmee Brugts | Hậu vệ | 6.95 |
| 40 | Adriana Ranera Casanovas | Hậu vệ | 7.2 |
| 6 | Sydney Schertenleib | Tiền vệ | 8.2 |
| 11 | Alexia Putellas © | Tiền vệ | 7.41 |
| 16 | Clara Serrajordi | Tiền vệ | 6.64 |
| 7 | Salma Paralluelo | Tiền đạo | 8.58 |
| 9 | Claudia Pina | Tiền đạo | 8.94 |
| 43 | Carla Juliá | Tiền đạo | 8.41 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Aicha Camara | Hậu vệ |
| 37 | Meritxell Font | Thủ môn |
| 1 | Gemma Font | Thủ môn |
| 10 | Caroline Hansen | Tiền đạo |
| 12 | Patricia Guijarro | Tiền vệ |
| 19 | Vicky López | Tiền vệ |
| 17 | Ewa Pajor | Tiền đạo |
| 18 | Francisca Nazareth Sousa | Tiền vệ |
| 35 | Martine Trollsås Fenger | Tiền đạo |
| 22 | Ona Batlle | Hậu vệ |
Athletic Club (nữ) · HLV Iraia Iturregi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Adriana Nanclares Romero | Thủ môn | 5.61 |
| 3 | Naia Landaluze | Hậu vệ | 5.77 |
| 17 | Nerea Nevado Gómez | Hậu vệ | 5.54 |
| 20 | Ane Elexpuru | Hậu vệ | 5.23 |
| 23 | Eider Arana | Hậu vệ | 5.68 |
| 5 | Maite Valero Elía | Tiền vệ | 5.2 |
| 8 | Maite zubieta | Tiền vệ | 5.97 |
| 14 | Leire Baños | Tiền vệ | 5.73 |
| 11 | Ane Azkona Fuente © | Tiền đạo | 6.4 |
| 15 | Clara Pinedo | Tiền đạo | 6.49 |
| 18 | Sara Ortega | Tiền đạo | 6.49 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Ane Campos | Tiền đạo |
| 33 | Elene Gurtubay Loyo | Tiền vệ |
| 6 | Irene Oguiza | Tiền vệ |
| 1 | Olatz Santana | Thủ môn |
| 2 | Maddi Torre | Hậu vệ |
| 19 | Maitane Vilariño Mendinueta | Tiền đạo |
| 27 | Nerea Benito Zaldivar | Hậu vệ |
| 7 | Jone Amezaga | Tiền đạo |
| 22 | Daniela Agote | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Barcelona (nữ) vs Athletic Club (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Barcelona (nữ) vs Athletic Club (nữ) thuộc La Liga (nữ), Vòng 23 đã diễn ra lúc 01:00 ngày 22/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Spotify Camp Nou (Barcelona).
- Kết quả Barcelona (nữ) vs Athletic Club (nữ) là bao nhiêu?
- Barcelona (nữ) thắng Athletic Club (nữ) 7-1; hiệp một 4-0.
- Đội hình xuất phát Barcelona (nữ) vs Athletic Club (nữ)?
- Barcelona (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Athletic Club (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:38 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

