- Phạt góc5 – 3
Sân Estadio Alfredo di Stefano, Madrid · Trọng tài: Maria Sole Ferrieri Caputi · Nắng 17°C · cập nhật
Barcelona (nữ) thắng 6-2 ngay trên sân của Real Madrid (nữ).
Real Madrid (nữ) vs Barcelona (nữ) 2-6 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 26/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 29%Kiểm soát bóng71%
- 19Tổng cú sút34
- 4Sút trúng đích7
- 1Sút không trúng đích5
- 6Sút trong vòng cấm15
- 1Sút bị chặn3
- 5Phạt góc3
- 34Tấn công nguy hiểm49
- 59Tấn công90
- 249Chuyền650
- 199Chuyền chính xác582
- 2Chuyền then chốt3
- 5Chuyền dài13
- 15Rê bóng10
- 11Tạt bóng15
- 47Tranh chấp55
- 20Tắc bóng15
- 26Cản phá32
- 11Cứu thua10
- 13Phạm lỗi8
- 28Bị phạm lỗi15
- 2Việt vị1
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-3, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Barcelona (nữ) kiểm soát bóng 71%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
Real Madrid (nữ) · HLV Alberto Toril
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Misa Rodríguez © | Thủ môn | 5.6 |
| 14 | María Méndez | Hậu vệ | 5.69 |
| 19 | Eva Maria Navarro | Hậu vệ | 4.99 |
| 21 | Sara Holmgaard | Hậu vệ | 4.87 |
| 23 | Maelle Lakrar | Hậu vệ | 5.73 |
| 7 | Athenea Del Castillo | Tiền vệ | 6.27 |
| 8 | Sara Däbritz | Tiền vệ | 5.93 |
| 10 | Caroline Weir | Tiền vệ | 5.49 |
| 16 | Filippa Angeldal | Tiền vệ | 6.49 |
| 18 | Linda Caicedo | Tiền vệ | 8.51 |
| 20 | Naomie Feller | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Hanna Bennison | Tiền vệ |
| 12 | Yasmim Assis Ribeiro | Hậu vệ |
| 28 | Irune Dorado | Tiền vệ |
| 13 | Merle Frohms | Thủ môn |
| 15 | Sheila Garcia Gomez | Hậu vệ |
| 4 | Rocio Galvez | Hậu vệ |
| 24 | Lotte Jasmijn Keukelaar | Tiền đạo |
| 11 | Alba Redondo | Tiền đạo |
| 43 | Iris Santiago | Tiền đạo |
| 6 | Sandie Toletti | Tiền vệ |
| 2 | Antonia Ronnycleide | Hậu vệ |
| 22 | Bella Astrid Christina Andersson | Hậu vệ |
Barcelona (nữ) · HLV Pere Romeu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Catalina Coll | Thủ môn | 6.56 |
| 2 | Irene Paredes Hernandez | Hậu vệ | 7.41 |
| 22 | Ona Batlle | Hậu vệ | 6.54 |
| 23 | Aicha Camara | Hậu vệ | 6.57 |
| 24 | Esmee Brugts | Hậu vệ | 7.05 |
| 11 | Alexia Putellas © | Tiền vệ | 7.7 |
| 12 | Patricia Guijarro | Tiền vệ | 7.2 |
| 16 | Clara Serrajordi | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Claudia Pina | Tiền đạo | 6.76 |
| 17 | Ewa Pajor | Tiền đạo | 8.66 |
| 19 | Vicky López | Tiền đạo | 8.59 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 37 | Meritxell Font | Thủ môn |
| 1 | Gemma Font | Thủ môn |
| 10 | Caroline Hansen | Tiền đạo |
| 43 | Carla Juliá | Hậu vệ |
| 4 | María Pilar León | Hậu vệ |
| 7 | Salma Paralluelo | Tiền đạo |
| 18 | Francisca Nazareth Sousa | Tiền vệ |
| 40 | Adriana Ranera Casanovas | Hậu vệ |
| 6 | Sydney Schertenleib | Tiền vệ |
| 8 | Marta Torrejón Moya | Hậu vệ |
| 35 | Martine Trollsås Fenger | Tiền đạo |
| 31 | Rosalia Dominguez | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Real Madrid (nữ) vs Barcelona (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Real Madrid (nữ) vs Barcelona (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:45 ngày 26/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Alfredo di Stefano (Madrid).
- Kết quả Real Madrid (nữ) vs Barcelona (nữ) là bao nhiêu?
- Barcelona (nữ) thắng Real Madrid (nữ) 6-2 trên sân khách; hiệp một 1-3.
- Đội hình xuất phát Real Madrid (nữ) vs Barcelona (nữ)?
- Real Madrid (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Barcelona (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:05 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

