
Edna Imade là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Bayern Munchen (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
301Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,20Bàn/90 phút
75Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 284 | 4 | 0 | 0 | 12 | 4 | 75% | 50% | 0 | 0 | 7,23 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 50% | 100% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/49 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/13 | 0 | 1/1 | — | 7,94 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ SL Benfica (nữ) | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Manchester City (nữ) | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 19/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Koln (nữ) | T 5-2 | 71 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/13 | 0 | — | — | 8,68 |
| 14/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | T 3-2 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 0/3 | — | 8,01 |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | T 4-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 31/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 21/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Union Berlin (nữ) | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Băng Đảo (nữ) | T 6-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 2/6 | — | 7,87 |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực51