
Caroline Hansen là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Barcelona (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.032Phút
9Bàn thắng
10Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
114Phút/bàn
22/44Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 399 | 4 | 0 | 7 | 21 | 8 | 78% | 44% | 1 | 0 | 8,28 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 154 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 75% | 50% | 0 | 0 | 9,46 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 479 | 2 | 0 | 1 | 16 | 9 | 76% | 50% | 1 | 0 | 7,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 399 phút · điểm TB 8,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 8/21
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/190 (78%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 22/65 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/38 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 9,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/58 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 8/17 (47%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 14/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/158 (76%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/55 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 1/2 | — | 6,20 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | T 7-0 | 60 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 13/17 | 1 | 3/8 | — | 9,00 |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ AS Roma (nữ) | T 6-0 | 64 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 17/25 | 5 | 6/12 | — | 9,24 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 22/30 | 0 | 3/3 | — | 7,43 |
| 24/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Paris FC (nữ) | T 5-2 | 90 | 1 | 2 | 2 | 2 | 6 | 27/33 | 1 | 4/8 | — | 9,69 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ CD Alaves (nữ) | T 6-0 | 45 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 19/22 | 0 | 0/3 | V | 8,20 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 4-2 | 74 | 1 | 1 | 6 | 2 | 3 | 26/34 | 2 | 6/8 | — | 9,00 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | T 4-0 | 78 | 0 | 2 | 4 | 1 | 8 | 28/36 | 2 | 3/10 | — | 8,60 |
| 31/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | T 5-0 | 82 | 1 | 2 | 4 | 3 | 8 | 36/42 | 1 | 1/4 | — | 9,54 |
| 09/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Áo (nữ) | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 27/34 | 0 | 5/7 | — | 8,20 |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật62
- Tư duy68
- Sức mạnh40
- Thể lực56